Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "việt kiều" (1)
việt kiều
Tiếng Anh
Danh từoverseas Vietnamese
Nhiều cầu thủ Việt kiều trở về thi đấu cho các câu lạc bộ trong nước.
Many overseas Vietnamese players return to play for domestic clubs.
Từ liên quan "việt kiều" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "việt kiều" (1)
Nhiều cầu thủ Việt kiều trở về thi đấu cho các câu lạc bộ trong nước.
Many overseas Vietnamese players return to play for domestic clubs.
